Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đãi (+7 nét) (xấu xa, tệ hại)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 27533

UTF-8: E6AE8D

UTF-32: 6B8D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: piu5

Định nghĩa tiếng Anh: to starve to death

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,piǎo 21387.260

Tiếng Nhật: ヒョウ ビョウ うえじに

Tiếng Nhật (Kun): UEJINI

Tiếng Nhật (On): HYOU FU

Tiếng Hàn (Latinh): PHYO

Quan Thoại: piǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tương [ xiāng ]

74D6, tổng 21 nét, bộ ngọc 玉 (+17 nét)

Nghĩa: 1. các vật hoà hợp với nhau ; 2. vá, trám, nạm

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nữ Mạng