
Thông tin ký tự
Bộ: ngõa ⽡(+6 nét) (ngói)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 29944
UTF-8: E793B8
UTF-32: 74F8
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: baak3
Định nghĩa tiếng Anh: hectogram
Tiếng Nhật: ヘクトグラム
Tiếng Nhật (Kun): HEKUTOGURA
Quan Thoại: bǎi
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chương hai pháp - (Dukanipāta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tam Luật Nghi Hội - (三律儀會) | Thích Ca Mâu Ni Phật