
Thông tin ký tự
Bộ: ngõa ⽡(+6 nét) (ngói)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 29944
UTF-8: E793B8
UTF-32: 74F8
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: baak3
Định nghĩa tiếng Anh: hectogram
Tiếng Nhật: ヘクトグラム
Tiếng Nhật (Kun): HEKUTOGURA
Quan Thoại: bǎi
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 01 - (蒼梧竹枝歌其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dao vọng Càn Hải từ - (遙望乾海祠) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mộng đắc thái liên kỳ 2 - (夢得採蓮其二) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: