Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngõa (+8 nét) (ngói)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 29950

UTF-8: E793BE

UTF-32: 74FE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waa1

Tiếng Nhật: ボウ ミョウ

Quan Thoại: měng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đậu [ dòu ]

8130, tổng 11 nét, bộ nhục 肉 (+7 nét)

Nghĩa: phần cổ dưới cằm

Xem thêm:

thiệp, tiệp [ ]

63B6, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Xem thêm:

mi, my [ ]

9E8A, tổng 17 nét, bộ lộc 鹿 (+6 nét)

Quảng Cáo

lịch vạn niên