Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+4 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 34453

UTF-8: E89A95

UTF-32: 8695

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caam4

Định nghĩa tiếng Anh: silkworms

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Pinyin: cán,tiǎn

Tiếng Nhật: サン テン ゾン かいこ みみず

Tiếng Nhật (Kun): KAIKO

Tiếng Nhật (On): SAN TEN

Tiếng Hàn (Latinh): CHEN CAM

Quan Thoại: cán

Tiếng Việt: tằm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

66EB, tổng 23 nét, bộ nhật 日 (+19 nét)

Xem thêm:

trù [ chóu ]

7B79, tổng 13 nét, bộ trúc 竹 (+7 nét)

Nghĩa: 1. thẻ tre, que ; 2. tính toán trước, trù tính

Xem thêm:

[ pí ]

9C8F, tổng 13 nét, bộ ngư 魚 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: báng bì 鮍,鲏)

Mời xem:

tuổi Canh Tý 1960 Nam Mạng