Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 甑 - tắng | tặng | 甑 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngõa (+12 nét) (ngói)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 29969

UTF-8: E79491

UTF-32: 7511

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zang6

Định nghĩa tiếng Anh: boiler for steaming rice, pot

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zèng

Tiếng Nhật: ソウ ショウ ジョウ こしき

Tiếng Nhật (Kun): KOSHIKI

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CUNG

Quan Thoại: zèng

Âm thời Đường: tziə̀ng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

sưu [ sōu ]

998A, tổng 12 nét, bộ thực 食 (+9 nét)

Nghĩa: meo chua, ôi, thiu

Xem thêm:

一概
nhất khái

Xem thêm:

bân [ bīn ]

90A0, tổng 6 nét, bộ ấp 邑 (+4 nét)

Nghĩa: nước Bân

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính thành phát