Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 甗 - nghiễn | 甗 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngõa (+16 nét) (ngói)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 29975

UTF-8: E79497

UTF-32: 7517

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jin5

Định nghĩa tiếng Anh: earthenware vessel in two parts

Pinyin: yǎn

Tiếng Nhật: ゲン ゴン こしき

Tiếng Nhật (Kun): KOSHIKI

Tiếng Nhật (On): GEN GON

Quan Thoại: yǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

胎教
thai giáo

Xem thêm:

[ ]

8A9D, tổng 14 nét, bộ ngôn 言 (+7 nét)

Xem thêm:

đính, đĩnh [ dìng ]

77F4, tổng 7 nét, bộ thạch 石 (+2 nét)

Nghĩa: 1. hòn đá để cột thuyền vào ; 2. cái neo thuyền

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Kỷ Sửu 1949 Nam Mạng