Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 甘结
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khư [ qū ]

795B, tổng 9 nét, bộ kỳ 示 (+5 nét)

Nghĩa: bài trừ, đuổi đi

Xem thêm:

liêm [ lián ]

5EC9, tổng 13 nét, bộ nghiễm 广 (+10 nét)

Nghĩa: 1. góc, cạnh ; 2. thanh liêm

Xem thêm:

夜遊
dạ du

Quảng Cáo

bánh đa nem