Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 甛

甛

Thông tin ký tự

Bộ: cam ⽢(+6 nét) (ngọt)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 29979

UTF-8: E7949B

UTF-32: 751B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tim4

Định nghĩa tiếng Anh: sweet, sweetness

Tiếng Hàn (Hangul): 첨:0N

Tiếng Nhật: テン あまい

Tiếng Nhật (Kun): UMAI

Tiếng Nhật (On): TEN

Tiếng Hàn (Latinh): CHEM

Quan Thoại: tián

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

分枝
phân chi

Xem thêm:

bảo, bửu [ bǎo ]

5BF3, tổng 19 nét, bộ miên 宀 (+16 nét)

Nghĩa: quý giá

Xem thêm:

繡球
tú cầu

Mời xem:

Quý Mão 1963 Nữ Mạng