Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 甦

甦

Thông tin ký tự

Bộ: sinh ⽣(+7 nét) (sinh sôi,nảy nở)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 29990

UTF-8: E794A6

UTF-32: 7526

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sou1

Định nghĩa tiếng Anh: be reborn; resuscitate, revive

Tiếng Hàn (Hangul): 소:0N

Pinyin: sū

Tiếng Nhật: ソ よみがえる

Tiếng Nhật (Kun): YOMIGAERU

Tiếng Nhật (On): SO

Tiếng Hàn (Latinh): SO

Quan Thoại: sū

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trùng [ ]

721E, tổng 22 nét, bộ hoả 火 (+18 nét)

Xem thêm:

hàm [ hán ]

5D21, tổng 11 nét, bộ sơn 山 (+8 nét)

Nghĩa: tên một trạm kiểm soát trong khoảng đời Tần Hán (nay thuộc tỉnh Hà Nam của Trung Quốc)

Xem thêm:

hi, huy, hí, hô, hý [ hū , huī , xī , xì ]

6232, tổng 17 nét, bộ qua 戈 (+13 nét)

Nghĩa: 1. đùa nghịch ; 2. tuồng, kịch, xiếc

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nam Mạng