Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: sinh (+7 nét) (sinh sôi,nảy nở)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 29990

UTF-8: E794A6

UTF-32: 7526

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sou1

Định nghĩa tiếng Anh: be reborn; resuscitate, revive

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: よみがえる

Tiếng Nhật (Kun): YOMIGAERU

Tiếng Nhật (On): SO

Tiếng Hàn (Latinh): SO

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

điệp [ dié , qiè , zhá ]

9C08, tổng 20 nét, bộ ngư 魚 (+9 nét)

Nghĩa: cá điệp, cá bơn

Xem thêm:

心酸
tâm toan

Quảng Cáo

bán mật mía