Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dụng (+2 nét) (dùng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 29995

UTF-8: E794AB

UTF-32: 752B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu2

Định nghĩa tiếng Anh: begin; man, father; great; a distance of ten li

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,,

Tiếng Nhật: すけ はじめ

Tiếng Nhật (Kun): HAJIME SUKE

Tiếng Nhật (On): HO FU

Tiếng Hàn (Latinh): PO

Quan Thoại:

Âm thời Đường: biǒ

Tiếng Việt: phủ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

太陰
thái âm

Xem thêm:

chất [ zhì ]

9455, tổng 23 nét, bộ kim 金 (+15 nét)

Nghĩa: 1. cái bàn sắt ; 2. cái thớt ; 3. cái đòn kê

Mời xem:

Đinh Mão 1987 Nữ Mạng