Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 申 - thân | 申 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: điền (+0 nét) (ruộng)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 30003

UTF-8: E794B3

UTF-32: 7533

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: san1

Định nghĩa tiếng Anh: to state to a superior, report; extend; ninth earthly branch

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: shēn

Tiếng Nhật: シン もうす かさねる さる のびる のべる

Tiếng Nhật (Kun): MOUSU NOBIRU SARU

Tiếng Nhật (On): SHIN

Tiếng Hàn (Latinh): SIN

Quan Thoại: shēn

Âm thời Đường: shin

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hạp [ gé , hé ]

95D4, tổng 18 nét, bộ môn 門 (+10 nét)

Nghĩa: lấp, đóng

Xem thêm:

失徳
thất đức

Xem thêm:

藥丸
dược hoàn
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

thảo dược