Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 甾

甾

Thông tin ký tự

Bộ: điền ⽥(+3 nét) (ruộng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 30014

UTF-8: E794BE

UTF-32: 753E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi1

Định nghĩa tiếng Anh: ground that has been under cultivation for one year; evil, calamity

Pinyin: zī,zāi

Tiếng Nhật: シ

Tiếng Nhật (Kun): KAME

Tiếng Nhật (On): SHI

Quan Thoại: zāi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

昏暗
hôn ám

Xem thêm:

tháp, đạp [ tà ]

95D2, tổng 18 nét, bộ môn 門 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cửa trên gác (tầng trên) ; 2. tiếng chuông trống ; 3. thấp kém, hèn hạ

Quảng Cáo

đặc sản hải yến