Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điền (+2 nét) (ruộng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 30009

UTF-8: E794B9

UTF-32: 7539

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ping1

Pinyin: pīng

Tiếng Nhật: ヘイ ビョウ

Tiếng Nhật (Kun): SEWASHII

Tiếng Nhật (On): HEI BYOU

Quan Thoại: pīng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

恥駡
sỉ mạ

Xem thêm:

祕經
bí kinh

Xem thêm:

[ ]

91FB, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+3 nét)

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nam Mạng