Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 甹 - phinh | 甹 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: điền (+2 nét) (ruộng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 30009

UTF-8: E794B9

UTF-32: 7539

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ping1

Pinyin: pīng

Tiếng Nhật: ヘイ ビョウ

Tiếng Nhật (Kun): SEWASHII

Tiếng Nhật (On): HEI BYOU

Quan Thoại: pīng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

man, môn [ mán , mén , mèn ]

7792, tổng 15 nét, bộ mục 目 (+10 nét)

Nghĩa: dối, lừa

Xem thêm:

信風
tín phong

Xem thêm:

暴崩
bạo băng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Canh Dần 1950 Nữ Mạng