Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điền (+3 nét) (ruộng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 30017

UTF-8: E79581

UTF-32: 7541

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bei2

Định nghĩa tiếng Anh: to give to; to confer on

Tiếng Nhật: あたえる

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ki, ky [ jī ]

7F81, tổng 17 nét, bộ võng 网 (+12 nét)

Nghĩa: giữ gìn, duy trì, kiềm chế

Xem thêm:

thấu, tốc [ ]

7636, tổng 16 nét, bộ nạch 疒 (+11 nét)

Mời xem:

tử vi chùa khánh anh