Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 緪

緪

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+9 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 32234

UTF-8: E7B7AA

UTF-32: 7DEA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gang1

Định nghĩa tiếng Anh: a rope

Pinyin: gēng,gèng

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Nhật (On): KOU

Quan Thoại: gēng

Âm thời Đường: gə̀ng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phác, phốc [ fú ]

5E5E, tổng 15 nét, bộ cân 巾 (+12 nét)

Nghĩa: cái khăn bịt đầu

Xem thêm:

kiêu [ xiāo ]

9A4D, tổng 22 nét, bộ mã 馬 (+12 nét)

Nghĩa: khoẻ mạnh nhanh nhẹn

Quảng Cáo

kính quận 8