Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điền (+3 nét) (ruộng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 30019

UTF-8: E79583

UTF-32: 7543

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seon4

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: xún

Tiếng Nhật: シュン

Tiếng Nhật (Kun): IITSUKE

Tiếng Nhật (On): SHUN

Quan Thoại: xún

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

uân, uý [ ]

717E, tổng 14 nét, bộ hoả 火 (+10 nét)

Xem thêm:

lân [ lìn ]

7510, tổng 16 nét, bộ ngoã 瓦 (+12 nét)

Xem thêm:

回音
hồi âm

Mời xem:

Đinh Mùi 1967 Nam Mạng