Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điền (+3 nét) (ruộng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 30021

UTF-8: E79585

UTF-32: 7545

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coeng3

Định nghĩa tiếng Anh: smoothly, freely, unrestrained

Quan Thoại: chàng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tức [ xī ]

8785, tổng 16 nét, bộ trùng 虫 (+10 nét)

Nghĩa: con đỉa

Xem thêm:

膏肓
cao hoang

Xem thêm:

cần, cận [ jǐn , qín ]

5ED1, tổng 14 nét, bộ nghiễm 广 (+11 nét)

Nghĩa: 1. cái nhà nhỏ ; 2. chỉ có

Quảng Cáo

English Vietnamese