Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 畅 - sướng | 畅 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: điền (+3 nét) (ruộng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 30021

UTF-8: E79585

UTF-32: 7545

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coeng3

Định nghĩa tiếng Anh: smoothly, freely, unrestrained

Quan Thoại: chàng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

懸職
huyền chức

Xem thêm:

vương [ ]

869F, tổng 10 nét, bộ trùng 虫 (+4 nét)

Xem thêm:

nhạn [ yàn ]

8D0B, tổng 19 nét, bộ bối 貝 (+12 nét)

Nghĩa: đồ giả, hàng giả

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

đậu phộng ngon