Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điền (+4 nét) (ruộng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 30022

UTF-8: E79586

UTF-32: 7546

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mau5

Định nghĩa tiếng Anh: Chinese land measure; fields

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): SE UNE

Tiếng Nhật (On): HO BOU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ yǎn ]

68EA, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Xem thêm:

nguyệt [ yuè ]

6708, tổng 4 nét, bộ nguyệt 月 (+0 nét)

Nghĩa: 1. Mặt Trăng ; 2. tháng

Mời xem:

Tân Mùi 1991 Nữ Mạng