Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 畆 - mẫu | 畆 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: điền (+4 nét) (ruộng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 30022

UTF-8: E79586

UTF-32: 7546

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mau5

Định nghĩa tiếng Anh: Chinese land measure; fields

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): SE UNE

Tiếng Nhật (On): HO BOU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

目前
mục tiền

Xem thêm:

bồn [ pén ]

76C6, tổng 9 nét, bộ mẫn 皿 (+4 nét)

Nghĩa: cái chậu sành

Xem thêm:

hiệt [ yè ]

9875, tổng 6 nét, bộ hiệt 頁 (+0 nét)

Nghĩa: tờ giấy, trang giấy

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

đặc sản quê