Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: điền (+4 nét) (ruộng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 30032

UTF-8: E79590

UTF-32: 7550

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fuk6

Định nghĩa tiếng Anh: to fill; a roll of cloth

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: フク ブク ヒョク ヒキ

Tiếng Nhật (On): FUKU BUKU HYOKU HIKI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

diên [ yuān ]

9E22, tổng 8 nét, bộ điểu 鳥 (+3 nét)

Nghĩa: chim diều hâu

Xem thêm:

[ ]

5BB1, tổng 10 nét, bộ miên 宀 (+7 nét)

Quảng Cáo

xưởng sỉ bánh ram