
Thông tin ký tự
Bộ: điền ⽥(+4 nét) (ruộng)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 30032
UTF-8: E79590
UTF-32: 7550
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vấn thoại - (問話) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Liễu Hạ Huệ mộ - (柳下惠墓) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Niệm xứ - (Satipaṭṭhāna-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật