Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điền (+4 85 nét) (ruộng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 30035

UTF-8: E79593

UTF-32: 7553

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyun4

Định nghĩa tiếng Anh: rice field

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Tiếng Nhật: セン

Tiếng Hàn (Latinh): TAP

Quan Thoại: duō

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lãm [ lǎn ]

64E5, tổng 18 nét, bộ thủ 手 (+14 nét)

Nghĩa: 1. nắm cả, giữ hết ; 2. nhận thầu

Xem thêm:

chậm, trấm, trậm [ zhèn ]

9D06, tổng 15 nét, bộ điểu 鳥 (+4 nét)

Nghĩa: 1. loài chim độc ; 2. rượu có độc

Quảng Cáo

thực phẩm giá sỉ