Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điền (+4 85 nét) (ruộng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 30035

UTF-8: E79593

UTF-32: 7553

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyun4

Định nghĩa tiếng Anh: rice field

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Tiếng Nhật: セン

Tiếng Hàn (Latinh): TAP

Quan Thoại: duō

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

kì, kỳ [ qí ]

9E92, tổng 19 nét, bộ lộc 鹿 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: kỳ lân 麟)

Xem thêm:

nhiễm [ rǎn ]

67D3, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: 1. nhiễm, mắc, lây ; 2. nhuộm

Mời xem:

Kỷ Mão 1999 Nữ Mạng