Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 縶

縶

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+11 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 32310

UTF-8: E7B8B6

UTF-32: 7E36

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zap1

Định nghĩa tiếng Anh: confine, tie up; imprison, shackle

Pinyin: zhí

Tiếng Nhật: チュウ ショウ

Tiếng Nhật (Kun): TSUNAGU

Tiếng Nhật (On): CHUU SHOU

Quan Thoại: zhí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mĩ, mỹ [ měi ]

7F8E, tổng 9 nét, bộ dương 羊 (+3 nét)

Nghĩa: 1. đẹp ; 2. nước Mỹ ; 3. châu Mỹ

Mời xem:

Đinh Hợi 2007 Nam Mạng