Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+11 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 32310

UTF-8: E7B8B6

UTF-32: 7E36

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zap1

Định nghĩa tiếng Anh: confine, tie up; imprison, shackle

Pinyin: zhí

Tiếng Nhật: チュウ ショウ

Tiếng Nhật (Kun): TSUNAGU

Tiếng Nhật (On): CHUU SHOU

Quan Thoại: zhí

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khuông [ kuāng ]

7B50, tổng 12 nét, bộ trúc 竹 (+6 nét)

Nghĩa: cái giỏ tre

Xem thêm:

chi, tư [ zī ]

55DE, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Xem thêm:

khương [ jiāng ]

8591, tổng 16 nét, bộ thảo 艸 (+13 nét)

Nghĩa: 1. cây gừng ; 2. họ Khương

Quảng Cáo

tu vi 2025