
Thông tin ký tự
Bộ: điền ⽥(+5 nét) (ruộng)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 30046
UTF-8: E7959E
UTF-32: 755E
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đề Đại Than Mã Phục Ba miếu - (題大灘馬伏波廟) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Ví dụ Con chim cáy - (Latukikopama sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Điệu khuyển - (悼犬) | Nguyễn Du