Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 畞

畞

Thông tin ký tự

Bộ: điền ⽥(+5 nét) (ruộng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 30046

UTF-8: E7959E

UTF-32: 755E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mau5

Tiếng Nhật: ホ ボウ せ

Tiếng Nhật (Kun): SE UNE

Tiếng Nhật (On): BOU MO HO

Quan Thoại: mǔ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

玻璃
pha lê

Xem thêm:

chí, trí, tứ [ zì ]

525A, tổng 10 nét, bộ đao 刀 (+8 nét)

Nghĩa: cắm dao, đâm dao

Quảng Cáo

khoan tường sài gòn