Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: bạch (+5 nét) (màu trắng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 30048

UTF-8: E795A0

UTF-32: 7560

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tin4

Định nghĩa tiếng Anh: garden, field, farm, plantation

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Tiếng Nhật: はたけ はた

Tiếng Nhật (Kun): HATA HATAKE

Tiếng Hàn (Latinh): CEN

Quan Thoại: tián

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chu [ zhōu ]

9031, tổng 11 nét, bộ sước 辵 (+8 nét)

Nghĩa: đi khắp nơi

Quảng Cáo

gường tủ