Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: điền (+7 nét) (ruộng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 30063

UTF-8: E795AF

UTF-32: 756F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeon3

Định nghĩa tiếng Anh: rustic; crude

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jùn

Tiếng Nhật: シュン

Tiếng Nhật (On): SHUN

Tiếng Hàn (Latinh): CWUN

Quan Thoại: jùn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

飛符
phi phù

Xem thêm:

chương, chướng [ zhāng , zhàng ]

969C, tổng 13 nét, bộ phụ 阜 (+11 nét)

Nghĩa: 1. che, ngăn, cản, lấp ; 2. thành đóng ở nơi hiểm yếu

Xem thêm:

khoang, không, oản [ qiāng ]

690C, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Quảng Cáo

hat ke