Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+8 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26893

UTF-8: E6A48D

UTF-32: 690D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zik6

Định nghĩa tiếng Anh: plant, trees, plants; grow

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zhí

Tiếng Nhật: ショク ジキ チョク うえる うわる たてる

Tiếng Nhật (Kun): UERU TATERU

Tiếng Nhật (On): SHOKU CHI

Tiếng Hàn (Latinh): SIK CHI

Quan Thoại: zhí

Âm thời Đường: djhiə̀

Tiếng Việt: thực

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kĩ, kỹ, quỷ [ guǐ , jǐ ]

5E8B, tổng 7 nét, bộ nghiễm 广 (+4 nét)

Nghĩa: cái chạn để đồ ăn

Quảng Cáo

mì vắt