Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 畱芳

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cao, dịch, nhiếp, trạch, đố [ gāo , hào , yì , zé ]

776A, tổng 13 nét, bộ mục 目 (+8 nét)

Nghĩa: mỡ màng, nhẵn bóng; rình, dòm

Xem thêm:

hề [ qī , xī , xí ]

8E4A, tổng 17 nét, bộ túc 足 (+10 nét)

Nghĩa: 1. lối người đi, lối đi ; 2. đi tắt qua

Xem thêm:

bào, phác [ biāo ]

98D1, tổng 9 nét, bộ phong 風 (+5 nét)

Quảng Cáo

sắn dây