Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 畲 - dư | xa | 畲 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: điền (+7 nét) (ruộng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 30066

UTF-8: E795B2

UTF-32: 7572

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: se4

Định nghĩa tiếng Anh: to cultivate land by first setting fire to it

Pinyin: shē

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): ARATA YAKITA

Tiếng Nhật (On): YO SHA

Quan Thoại: shē

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

並緣
bạng duyến

Xem thêm:

整天
chỉnh thiên

Xem thêm:

tích [ jī , jì ]

8FF9, tổng 9 nét, bộ sước 辵 (+6 nét)

Nghĩa: dấu vết, dấu tích

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nữ Mạng