Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điền (+8 nét) (ruộng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 30069

UTF-8: E795B5

UTF-32: 7575

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waak6

Định nghĩa tiếng Anh: delineate, painting, picture, drawing; draw

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: カイ カク えがく

Tiếng Nhật (Kun): KAGIRU HAKARU HAKARIGOTO KAKU

Tiếng Nhật (On): KAKU GA KAI

Tiếng Hàn (Latinh): HWA HOYK

Quan Thoại: huà

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ bò ]

8B52, tổng 19 nét, bộ ngôn 言 (+12 nét)

Mời xem:

Ất Tỵ 1965 Nam Mạng