Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: điền (+8 nét) (ruộng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 30071

UTF-8: E795B7

UTF-32: 7577

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyut3

Định nghĩa tiếng Anh: raised path between fields

Pinyin: zhuì

Tiếng Nhật: テツ テチ テイ セイ なわて

Tiếng Nhật (Kun): NAWATE

Tiếng Nhật (On): TETSU

Quan Thoại: zhuì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thô [ cū ]

9EA4, tổng 33 nét, bộ lộc 鹿 (+22 nét)

Nghĩa: 1. to lớn ; 2. sơ lược ; 3. gạo giã chưa kỹ

Xem thêm:

hàn [ hàn ]

96D7, tổng 18 nét, bộ chuy 隹 (+10 nét)

Xem thêm:

ung [ yōng ]

75C8, tổng 10 nét, bộ nạch 疒 (+5 nét)

Nghĩa: ung, nhọt sưng đỏ

Quảng Cáo

truyen trang quynh