Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điền (+8 nét) (ruộng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 30071

UTF-8: E795B7

UTF-32: 7577

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyut3

Định nghĩa tiếng Anh: raised path between fields

Pinyin: zhuì

Tiếng Nhật: テツ テチ テイ セイ なわて

Tiếng Nhật (Kun): NAWATE

Tiếng Nhật (On): TETSU

Quan Thoại: zhuì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

多才
đa tài

Xem thêm:

diêm, thiềm [ dān , yán ]

6A90, tổng 17 nét, bộ mộc 木 (+13 nét)

Nghĩa: 1. mái hiên, mái nhà ; 2. vành mũ, diềm mũ

Xem thêm:

kham [ kān ]

582A, tổng 12 nét, bộ thổ 土 (+9 nét)

Nghĩa: 1. chịu đựng ; 2. chịu được

Quảng Cáo

thảo dược tphcm