Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điền (+9 nét) (ruộng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 30076

UTF-8: E795BC

UTF-32: 757C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coeng4

Pinyin: chàng

Tiếng Nhật: チョウ ジョウ のびる

Tiếng Nhật (Kun): NOBIRU NAGAI NIWA

Tiếng Nhật (On): CHOU JOU

Quan Thoại: chàng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sảng [ shuǎng ]

587D, tổng 14 nét, bộ thổ 土 (+11 nét)

Nghĩa: chỗ cao ráo sáng sủa

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 12