Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 畽

畽

Thông tin ký tự

Bộ: điền ⽥(+9 nét) (ruộng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 30077

UTF-8: E795BD

UTF-32: 757D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: teon2

Định nghĩa tiếng Anh: ground

Pinyin: tǔn,tuǎn

Tiếng Nhật: トン タン ツ トウ

Tiếng Nhật (Kun): SOROWANAI

Tiếng Nhật (On): TON TAN TOU TSU

Quan Thoại: tǔn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đế Nghiêu miếu - (帝堯廟) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Công kim - (工金) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

[ ]

89DB, tổng 12 nét, bộ giác 角 (+5 nét)

Xem thêm:

燕支
yên chi

Mời xem:

Canh Thân 1980 Nữ Mạng