Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điền (+1 nét) (ruộng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 30078

UTF-8: E795BE

UTF-32: 757E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi4

Định nghĩa tiếng Anh: fields divided by dikes

Pinyin: léi

Tiếng Nhật: ライ ルイ あいだ

Tiếng Nhật (On): SUI

Quan Thoại: léi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

qua, quá [ guō , guò , guo , huò ]

904E, tổng 11 nét, bộ sước 辵 (+8 nét)

Nghĩa: 1. qua, vượt ; 2. hơn, quá ; 3. đã từng

Xem thêm:

li, ly, lê [ lí ]

74C8, tổng 19 nét, bộ ngọc 玉 (+15 nét)

Nghĩa: (xem: pha ly 璃, lưu ly 璃)

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nữ Mạng