Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+15 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 29896

UTF-8: E79388

UTF-32: 74C8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lei4

Định nghĩa tiếng Anh: glass

Pinyin: li

Tiếng Nhật: レイ ライ

Tiếng Nhật (On): REI RAI RI

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thỉnh, tính [ qīng , qíng , qǐng , qìng ]

8BF7, tổng 10 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Nghĩa: mời mọc

Xem thêm:

câu [ gǎng , gōu , kòu ]

6E9D, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: 1. trong (nước) ; 2. rãnh, cống, ngòi, lạch, khe ; 3. cái hào ; 4. chỗ lõm, ổ gà

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nữ Mạng