Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 畿

畿

Thông tin ký tự

Bộ: điền ⽥(+1 nét) (ruộng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 30079

UTF-8: E795BF

UTF-32: 757F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gei1

Định nghĩa tiếng Anh: imperial domain; area near capital

Tiếng Hàn (Hangul): 기:0E

Pinyin: jī

Tiếng Nhật: キ ゲ みやこ

Tiếng Nhật (Kun): MIYAKO

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): KI

Quan Thoại: jī

Âm thời Đường: ghiəi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dong, dung [ róng ]

9555, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Nghĩa: cái khuôn bằng kim loại

Xem thêm:

ức [ yì ]

4EBF, tổng 3 nét, bộ nhân 人 (+1 nét)

Nghĩa: 1. ức, mười vạn ; 2. liệu, lường ; 3. yên ổn

Mời xem:

Nhâm Dần 1962 Nữ Mạng