Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điền (+1 nét) (ruộng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 30079

UTF-8: E795BF

UTF-32: 757F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gei1

Định nghĩa tiếng Anh: imperial domain; area near capital

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: みやこ

Tiếng Nhật (Kun): MIYAKO

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): KI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: ghiəi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiển [ xiǎn ]

861A, tổng 20 nét, bộ thảo 艸 (+17 nét)

Nghĩa: cây rêu

Xem thêm:

ngoá, ngoã [ wǎ , wà ]

74E6, tổng 4 nét, bộ ngoã 瓦 (+0 nét)

Nghĩa: ngói

Quảng Cáo

cửa kính tân phú