Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+8 nét) (vật báu)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 36061

UTF-8: E8B39D

UTF-32: 8CDD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cam1

Định nghĩa tiếng Anh: precious

Pinyin: chēn

Tiếng Nhật: チン

Tiếng Nhật (Kun): TAKARA

Tiếng Nhật (On): CHIN

Quan Thoại: chēn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

9C59, tổng 23 nét, bộ ngư 魚 (+12 nét)

Xem thêm:

lang, lương [ liáng ]

4FCD, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Nghĩa: thiện, tốt, hoàn mỹ

Quảng Cáo

viêm xoang viêm mũi