Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 疉

疉

Thông tin ký tự

Bộ: điền ⽥(+17 nét) (ruộng)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 30089

UTF-8: E79689

UTF-32: 7589

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dip6

Định nghĩa tiếng Anh: repeat, duplicate; repetitious

Tiếng Nhật: チョウ ジョウ たたみ

Tiếng Nhật (Kun): TATAMU TATAMI

Tiếng Nhật (On): JOU CHOU

Quan Thoại: dié

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

在意
tại ý

Xem thêm:

異事
dị sự

Xem thêm:

nhi [ ér ]

8F5C, tổng 21 nét, bộ xa 車 (+14 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính