Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thất (+3 nét) (đơn vị đo chiều dài, tấm (vải))

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 30092

UTF-8: E7968C

UTF-32: 758C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zit3

Pinyin: jié,qiè

Tiếng Nhật: ジョウ ニョウ ショウ

Quan Thoại: jié

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

quyết [ jué ]

940D, tổng 20 nét, bộ kim 金 (+12 nét)

Nghĩa: 1. cái vòng khoá có lưỡi gà ; 2. ổ khóa hòm, rương

Xem thêm:

奇观
kỳ quan

Quảng Cáo

chữ nôm