Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 跌 - trật | điệt | 跌 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+5 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 36300

UTF-8: E8B78C

UTF-32: 8DCC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dit3

Định nghĩa tiếng Anh: stumble, slip, fall down; stamp

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: diē,

Tiếng Nhật: テツ デチ ドチ トツ つまずく あやまつ

Tiếng Nhật (Kun): TSUMAZUKU AYAMATSU

Tiếng Nhật (On): TETSU

Tiếng Hàn (Latinh): CIL

Quan Thoại: diē dié

Âm thời Đường: dhet

Tiếng Việt: trặc

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

證驗
chứng nghiệm

Xem thêm:

打印
đả ấn

Xem thêm:

名儒
danh nho
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nữ Mạng