Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+5 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 36300

UTF-8: E8B78C

UTF-32: 8DCC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dit3

Định nghĩa tiếng Anh: stumble, slip, fall down; stamp

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: diē,

Tiếng Nhật: テツ デチ ドチ トツ つまずく あやまつ

Tiếng Nhật (Kun): TSUMAZUKU AYAMATSU

Tiếng Nhật (On): TETSU

Tiếng Hàn (Latinh): CIL

Quan Thoại: diē dié

Âm thời Đường: dhet

Tiếng Việt: trặc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

xích [ chì ]

9D92, tổng 20 nét, bộ điểu 鳥 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: khê xích 鶒)

Xem thêm:

phô, phu [ ]

61EF, tổng 19 nét, bộ tâm 心 (+15 nét)

Quảng Cáo

bánh cuốn chả giò