Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+2 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 30099

UTF-8: E79693

UTF-32: 7593

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: naai5

Định nghĩa tiếng Anh: fatigued; (Cant.) paralysis of the foot

Pinyin: nǎi

Tiếng Nhật: ザイ ナイ ダイ キュウ

Tiếng Nhật (Kun): YAMU YAMAI HOTSUSU

Tiếng Nhật (On): ZAI NAI DAI NE KIU

Quan Thoại: nǎi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đế, đề [ dì , tí ]

8AE6, tổng 16 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: xét kỹ

Xem thêm:

遺殃
di ương

Quảng Cáo

bán hạt mè