Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+2 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 30102

UTF-8: E79696

UTF-32: 7596

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zit3

Định nghĩa tiếng Anh: pimple, sore, boil

Quan Thoại: jiē

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trữ [ zhǔ , zhù ]

8CAF, tổng 12 nét, bộ bối 貝 (+5 nét)

Nghĩa: chứa cất

Xem thêm:

hác, hốc, khảo [ hè , kǎo ]

7187, tổng 14 nét, bộ hoả 火 (+10 nét)

Nghĩa: 1. lửa nóng ; 2. hơ lửa

Quảng Cáo

hạt óc chó mỹ