Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 疖

疖

Thông tin ký tự

Bộ: nạch ⽧(+2 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 30102

UTF-8: E79696

UTF-32: 7596

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zit3

Định nghĩa tiếng Anh: pimple, sore, boil

Quan Thoại: jiē

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tảo tình - (早晴) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

chấp, niệp, triệp [ zhé , zhí ]

6179, tổng 15 nét, bộ tâm 心 (+11 nét)

Xem thêm:

xứ, xử [ chǔ , chù ]

8655, tổng 11 nét, bộ hô 虍 (+5 nét)

Nghĩa: nơi, chỗ; 1. ở ; 2. xử sự ; 3. xử phạt

Giới thiệu bài viết:

Mời xem:

Bính Tý 1996 nữ mạng