Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 疥

疥

Thông tin ký tự

Bộ: nạch ⽧(+4 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 30117

UTF-8: E796A5

UTF-32: 75A5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaai3

Định nghĩa tiếng Anh: scabies, itch

Tiếng Hàn (Hangul): 개:0N

Pinyin: jiè

Tiếng Nhật: カイ はたけ

Tiếng Nhật (Kun): HIZEN YOGOSU OKORI

Tiếng Nhật (On): KAI

Tiếng Hàn (Latinh): KAY

Quan Thoại: jiè

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

túng [ zòng ]

7632, tổng 16 nét, bộ nạch 疒 (+11 nét)

Nghĩa: gân mạch dãn ra

Xem thêm:

quận [ jùn ]

90E1, tổng 9 nét, bộ ấp 邑 (+7 nét)

Nghĩa: quận (đơn vị hành chính)

Quảng Cáo

món ăn trẻ thích