Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+5 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 30129

UTF-8: E796B1

UTF-32: 75B1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: paau3

Định nghĩa tiếng Anh: acne

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: pào

Tiếng Nhật: ホウ ヒョウ もがさ

Tiếng Nhật (Kun): MOGASA

Tiếng Nhật (On): HOU

Tiếng Hàn (Latinh): PHO

Quan Thoại: pào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

龜齡
quy linh

Xem thêm:

giám [ jiàn ]

9274, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: cái gương soi bằng đồng

Quảng Cáo

từ điển tiếng việt