
Thông tin ký tự
Bộ: mộc ⽊(+9 nét) (gỗ, cây cối)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 27007
UTF-8: E6A5BF
UTF-32: 697F
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đào Hoa đàm Lý Thanh Liên cựu tích - (桃花潭李青蓮舊跡) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu hứng - (偶興) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)