Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 楿

楿

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+9 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 27007

UTF-8: E6A5BF

UTF-32: 697F

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hoeng1

Tiếng Nhật: かつら

Tiếng Nhật (Kun): KATSURA

Quan Thoại: xiāng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đồng Lung giang - (同籠江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ngột [ wù ]

5C7C, tổng 6 nét, bộ sơn 山 (+3 nét)

Nghĩa: 1. núi trọc ; 2. cao ngất

Xem thêm:

hám, đảm [ dàn , hàn ]

61BE, tổng 16 nét, bộ tâm 心 (+13 nét)

Nghĩa: ăn năn, hối hận

Quảng Cáo

nhôm kính thành phát