Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 病情

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điệu khuyển - (悼犬) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đổ - (賭) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

斑驳
ban bác

Xem thêm:

củ [ jǔ ]

6998, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cái khuôn ; 2. khuôn phép

Xem thêm:

siểm, thiểm [ shǎn ]

9583, tổng 10 nét, bộ môn 門 (+2 nét)

Nghĩa: 1. né, nấp, tránh, lánh ; 2. chớp, loé, lấp loáng ; 3. đau sái

Quảng Cáo

bán thảo dược