Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 痆

痆

Thông tin ký tự

Bộ: nạch ⽧(+5 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 30150

UTF-8: E79786

UTF-32: 75C6

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: naat6

Pinyin: niè,nì,niǎn

Tiếng Nhật: ダツ ナチ ジツ ニチ

Tiếng Nhật (Kun): KIZU KIZUITAMI KAYUI

Tiếng Nhật (On): DATSU NACHI JITSU NICHI

Quan Thoại: niè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liêm Pha bi - (廉頗碑) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vãn - (晚) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

liêu [ liáo ]

9DEF, tổng 23 nét, bộ điểu 鳥 (+12 nét)

Nghĩa: (xem: tiêu liêu 鷦鷯,鹪鹩)

Xem thêm:

cược [ ]

8C3B, tổng 11 nét, bộ cốc 谷 (+4 nét)

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nữ Mạng