Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+6 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 30155

UTF-8: E7978B

UTF-32: 75CB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tang4

Pinyin: téng,chóng

Tiếng Nhật: トウ チュウ ジュ

Quan Thoại: téng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký mộng - (記夢) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thoả [ tuǒ ]

692D, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Nghĩa: dài nhọn, hình bầu dục, hình êlíp

Xem thêm:

xướng [ chàng ]

8AAF, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Xem thêm:

ngoã [ wǎ ]

4F64, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Nghĩa: (như: kha ngoã 佤)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 10