Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 痜

痜

Thông tin ký tự

Bộ: nạch ⽧(+7 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 30172

UTF-8: E7979C

UTF-32: 75DC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tuk1

Định nghĩa tiếng Anh: a scabby bald head

Pinyin: tū

Tiếng Nhật: トク

Tiếng Nhật (Kun): KASA

Tiếng Nhật (On): TOKU

Quan Thoại: tū

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

kiềm [ qián ]

9EDA, tổng 17 nét, bộ hắc 黑 (+5 nét)

Nghĩa: 1. màu đen hơi vàng ; 2. màu đen

Xem thêm:

đăng [ dēng ]

8C4B, tổng 13 nét, bộ đậu 豆 (+6 nét)

Nghĩa: bát đựng đồ cúng

Quảng Cáo

tiếng gia rai