Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+7 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 30174

UTF-8: E7979E

UTF-32: 75DE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pei2

Định nghĩa tiếng Anh: dyspepsia, spleen infection

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ハイ フウ つかえ

Tiếng Nhật (Kun): TSUKAE

Tiếng Nhật (On): HI

Tiếng Hàn (Latinh): PI

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khoả, quả [ ]

6947, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Xem thêm:

[ ]

8A4C, tổng 12 nét, bộ ngôn 言 (+5 nét)

Xem thêm:

[ ]

8AD8, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Quảng Cáo

kính quận 8