Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+7 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 30176

UTF-8: E797A0

UTF-32: 75E0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syun1

Định nghĩa tiếng Anh: aching of limbs, muscular pains

Pinyin: suān

Tiếng Nhật: サン

Tiếng Nhật (Kun): ITAMU

Tiếng Nhật (On): SAN

Quan Thoại: suān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

雞皮
kê bì

Xem thêm:

cai [ gāi ]

8CCC, tổng 13 nét, bộ bối 貝 (+6 nét)

Mời xem:

tuổi Đinh Sửu 1997 Nam Mạng