Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 痰

痰

Thông tin ký tự

Bộ: nạch ⽧(+8 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 30192

UTF-8: E797B0

UTF-32: 75F0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taam4

Định nghĩa tiếng Anh: phlegm, mucus, spittle

Tiếng Hàn (Hangul): 담:0N

Pinyin: tán

Tiếng Nhật: タン ダン たん

Tiếng Nhật (Kun): TAN

Tiếng Nhật (On): TAN

Tiếng Hàn (Latinh): TAM

Quan Thoại: tán

Tiếng Việt: đờm

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trấm [ zèn ]

8B5B, tổng 19 nét, bộ ngôn 言 (+12 nét)

Nghĩa: 1. cáo mách, vu vạ ; 2. nói gièm pha

Xem thêm:

thảng [ cháng , tǎng ]

5018, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nghĩa: ví như

Quảng Cáo

hạt kê nếp